손녀가 · 손녀를
cháu gái (con của con)
Ví dụ
할아버지가 손녀에게 동화책을 읽어 주셨어요.
Ông đã đọc truyện cổ tích cho cháu gái nghe.
Thành phần từ
손 cháu+녀 nữ
Nghĩa đen là "cháu gái". Hán Việt: tôn nữ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn