Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

손자

sonja

손자가 · 손자를

cháu trai (con của con); cháu

Ví dụ

할머니는 하나뿐인 손자를 정말 예뻐하세요.

Bà thương đứa cháu trai duy nhất lắm.

Thành phần từ

손 cháu자 con trai

Nghĩa đen là "cháu là con trai". Hán Việt: tôn tử — tiếng Việt cũng nói "con cháu, tôn tử".