둘째 딸 · 둘째 주 · 둘째로 (secondly)
thứ hai; con thứ hai
Ví dụ
우리 둘째 딸은 집 근처 고등학교에 다녀요.
Con gái thứ hai của chúng tôi học ở trường cấp ba gần nhà.
Thành phần từ
둘 "hai" cộng -째 "thứ tự".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
둘째 딸 · 둘째 주 · 둘째로 (secondly)
thứ hai; con thứ hai
Ví dụ
우리 둘째 딸은 집 근처 고등학교에 다녀요.
Con gái thứ hai của chúng tôi học ở trường cấp ba gần nhà.
Thành phần từ
둘 "hai" cộng -째 "thứ tự".
Từ liên quan