막내가 · 막내를
con út, người nhỏ tuổi nhất
Ví dụ
저는 삼 남매 중에 막내예요.
Mình là út trong ba anh chị em.
Thành phần từ
Cũng dùng cho thành viên nhỏ tuổi nhất trong nhóm hay nhóm nhạc K-pop.
Bạn nên biết
Phát âm là [망내] — ㄱ thành ㅇ trước ㄴ (mũi hóa).
Từ liên quan