Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

막내

mangnae [망내]

막내가 · 막내를

con út, người nhỏ tuổi nhất

Ví dụ

저는 삼 남매 중에 막내예요.

Mình là út trong ba anh chị em.

Thành phần từ

Cũng dùng cho thành viên nhỏ tuổi nhất trong nhóm hay nhóm nhạc K-pop.

Bạn nên biết

Phát âm là [망내] — ㄱ thành ㅇ trước ㄴ (mũi hóa).