경계심이 · 경계심을
sự cảnh giác, đề phòng
Ví dụ
고양이가 낯선 사람에게 경계심을 보였어요.
Con mèo tỏ ra cảnh giác với người lạ.
Thành phần từ
경 cảnh báo+계 canh giữ+심 lòng
Nghĩa đen là "lòng canh phòng". Hán Việt: cảnh giới tâm (tiếng Việt nói "cảnh giác").
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
경계심이 · 경계심을
sự cảnh giác, đề phòng
Ví dụ
고양이가 낯선 사람에게 경계심을 보였어요.
Con mèo tỏ ra cảnh giác với người lạ.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "lòng canh phòng". Hán Việt: cảnh giới tâm (tiếng Việt nói "cảnh giác").