Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

경계심

gyeonggyesim

경계심이 · 경계심을

sự cảnh giác, đề phòng

Ví dụ

고양이가 낯선 사람에게 경계심을 보였어요.

Con mèo tỏ ra cảnh giác với người lạ.

Thành phần từ

경 cảnh báo계 canh giữ심 lòng

Nghĩa đen là "lòng canh phòng". Hán Việt: cảnh giới tâm (tiếng Việt nói "cảnh giác").