Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

치솟다

chisotda [치솓따]

치솟아요 · 치솟았어요 · 치솟을 거예요 · 치솟은 (+noun)

vọt lên, tăng vọt, bốc cao

Ví dụ

물가가 치솟아서 생활비가 많이 들어요.

Vật giá tăng vọt nên chi phí sinh hoạt rất cao.

Thành phần từ

치- là tiền tố nhấn mạnh "hướng lên, mạnh" cộng với 솟다 "trồi lên, phun lên".

Bạn nên biết

Cũng dùng theo nghĩa đen: 불길이 치솟다 = ngọn lửa bốc cao.