치솟아요 · 치솟았어요 · 치솟을 거예요 · 치솟은 (+noun)
vọt lên, tăng vọt, bốc cao
Ví dụ
물가가 치솟아서 생활비가 많이 들어요.
Vật giá tăng vọt nên chi phí sinh hoạt rất cao.
Thành phần từ
치- là tiền tố nhấn mạnh "hướng lên, mạnh" cộng với 솟다 "trồi lên, phun lên".
Bạn nên biết
Cũng dùng theo nghĩa đen: 불길이 치솟다 = ngọn lửa bốc cao.