Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

측정

cheukjeong [측쩡]

측정이 · 측정을

sự đo, đo lường

Ví dụ

간호사가 제 혈압을 측정했어요.

Y tá đã đo huyết áp cho mình.

Thành phần từ

측 đo lường정 định

Nghĩa đen là "đo và xác định (giá trị)". Hán Việt: trắc định.