측정이 · 측정을
sự đo, đo lường
Ví dụ
간호사가 제 혈압을 측정했어요.
Y tá đã đo huyết áp cho mình.
Thành phần từ
측 đo lường+정 định
Nghĩa đen là "đo và xác định (giá trị)". Hán Việt: trắc định.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn