Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

전자

jeonja

전자가 · 전자를

điện tử, electron

Ví dụ

원자는 원자핵과 전자로 이루어져 있어요.

Nguyên tử được cấu tạo từ hạt nhân và các electron.

Thành phần từ

전 điện자 hạt

Nghĩa đen là "hạt điện". Hán Việt: điện tử — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

전자 còn có nghĩa là "điện tử" (전자 제품 "đồ điện tử"); một từ 전자 khác nghĩa là "cái trước" (đối lập với 후자 "cái sau").