가설이 · 가설을
giả thuyết
Ví dụ
과학자들은 실험으로 그 가설을 확인했어요.
Các nhà khoa học đã kiểm chứng giả thuyết đó bằng thực nghiệm.
Thành phần từ
가 tạm, giả+설 thuyết
Nghĩa đen là "thuyết tạm thời" — chưa được chứng minh. Hán Việt: giả thuyết — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Mẫu hay gặp: 가설을 세우다 "đặt ra giả thuyết".
Từ liên quan