Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

가설

gaseol

가설이 · 가설을

giả thuyết

Ví dụ

과학자들은 실험으로 그 가설을 확인했어요.

Các nhà khoa học đã kiểm chứng giả thuyết đó bằng thực nghiệm.

Thành phần từ

가 tạm, giả설 thuyết

Nghĩa đen là "thuyết tạm thời" — chưa được chứng minh. Hán Việt: giả thuyết — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Mẫu hay gặp: 가설을 세우다 "đặt ra giả thuyết".