Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

관측

gwancheuk

관측이 · 관측을

sự quan sát, quan trắc (thiên văn, thời tiết…)

Ví dụ

오늘 밤에 망원경으로 별을 관측할 거예요.

Tối nay mình sẽ quan sát sao bằng kính thiên văn.

Thành phần từ

관 nhìn측 đo lường

Nghĩa đen là "quan sát và đo đạc". Hán Việt: quan trắc — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

관측 là quan trắc khoa học các hiện tượng tự nhiên (sao, thời tiết); 관찰 là quan sát kỹ bất cứ thứ gì.