관측이 · 관측을
sự quan sát, quan trắc (thiên văn, thời tiết…)
Ví dụ
오늘 밤에 망원경으로 별을 관측할 거예요.
Tối nay mình sẽ quan sát sao bằng kính thiên văn.
Thành phần từ
관 nhìn+측 đo lường
Nghĩa đen là "quan sát và đo đạc". Hán Việt: quan trắc — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
관측 là quan trắc khoa học các hiện tượng tự nhiên (sao, thời tiết); 관찰 là quan sát kỹ bất cứ thứ gì.
Từ liên quan