Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

물리학

mullihak

물리학이 · 물리학을

vật lý học, môn vật lý

Ví dụ

저는 대학에서 물리학을 공부하고 싶어요.

Mình muốn học vật lý ở đại học.

Thành phần từ

물 vật리 lý lẽ학 học

Nghĩa đen là "môn học về lý của sự vật". Hán Việt: vật lý học — giống hệt tiếng Việt.