물리학이 · 물리학을
vật lý học, môn vật lý
Ví dụ
저는 대학에서 물리학을 공부하고 싶어요.
Mình muốn học vật lý ở đại học.
Thành phần từ
물 vật+리 lý lẽ+학 học
Nghĩa đen là "môn học về lý của sự vật". Hán Việt: vật lý học — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
물리학이 · 물리학을
vật lý học, môn vật lý
Ví dụ
저는 대학에서 물리학을 공부하고 싶어요.
Mình muốn học vật lý ở đại học.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "môn học về lý của sự vật". Hán Việt: vật lý học — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan