Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

분자

bunja

분자가 · 분자를

phân tử; tử số

Ví dụ

물 분자는 수소와 산소로 이루어져 있어요.

Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.

Thành phần từ

분 chia자 hạt

Nghĩa đen là "hạt được chia ra". Hán Việt: phân tử — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong toán học, 분자 là tử số của phân số và 분모 là mẫu số.