분자가 · 분자를
phân tử; tử số
Ví dụ
물 분자는 수소와 산소로 이루어져 있어요.
Phân tử nước được cấu tạo từ hydro và oxy.
Thành phần từ
분 chia+자 hạt
Nghĩa đen là "hạt được chia ra". Hán Việt: phân tử — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong toán học, 분자 là tử số của phân số và 분모 là mẫu số.
Từ liên quan