틈틈이 + verb: 틈틈이 공부하다, 틈틈이 운동하다
tranh thủ lúc rảnh, hễ có thời gian
Ví dụ
출근길에 틈틈이 영어 단어를 외워요.
Mình tranh thủ học từ vựng tiếng Anh trên đường đi làm.
Thành phần từ
틈 "khe hở, lúc rảnh" lặp lại + -이 — "tận dụng mọi khe hở".
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
틈틈이 + verb: 틈틈이 공부하다, 틈틈이 운동하다
tranh thủ lúc rảnh, hễ có thời gian
Ví dụ
출근길에 틈틈이 영어 단어를 외워요.
Mình tranh thủ học từ vựng tiếng Anh trên đường đi làm.
Thành phần từ
틈 "khe hở, lúc rảnh" lặp lại + -이 — "tận dụng mọi khe hở".