계획적인 (+noun) · 계획적으로 (adv.)
có kế hoạch, ngăn nắp; có chủ ý
Ví dụ
그는 계획적인 사람이라서 매일 일정을 정리해요.
Anh ấy là người có kế hoạch nên ngày nào cũng sắp xếp lịch trình.
Thành phần từ
계 tính toán+획 vạch ra+적 mang tính
계획 "kế hoạch" + -적 "mang tính": làm việc theo kế hoạch. Hán Việt: kế hoạch — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Cũng có thể mang nghĩa xấu "có chủ mưu": 계획적인 범죄 "tội phạm có tính toán trước".
Từ liên quan