Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

계획적

gyehoekjeok [계획쩍]

계획적인 (+noun) · 계획적으로 (adv.)

có kế hoạch, ngăn nắp; có chủ ý

Ví dụ

그는 계획적인 사람이라서 매일 일정을 정리해요.

Anh ấy là người có kế hoạch nên ngày nào cũng sắp xếp lịch trình.

Thành phần từ

계 tính toán획 vạch ra적 mang tính

계획 "kế hoạch" + -적 "mang tính": làm việc theo kế hoạch. Hán Việt: kế hoạch — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Cũng có thể mang nghĩa xấu "có chủ mưu": 계획적인 범죄 "tội phạm có tính toán trước".