축하해 (casual) · 축하해요 (polite) · 축하드립니다 (formal)
xin chúc mừng (trang trọng, kính trọng)
Ví dụ
두 분의 결혼을 진심으로 축하드립니다.
Xin chân thành chúc mừng hôn lễ của hai bạn.
Thành phần từ
축 chúc+하 mừng
축하 "chúc mừng" (Hán Việt: chúc hạ) cộng 드리다 khiêm nhường "dâng".
Bạn nên biết
Phát âm là [추카드림니다] — ㄱ+ㅎ thành ㅋ, và ㅂ trước ㄴ thành ㅁ.
Từ liên quan