Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

축하드립니다

chukadeurimnida [추카드림니다]

축하해 (casual) · 축하해요 (polite) · 축하드립니다 (formal)

xin chúc mừng (trang trọng, kính trọng)

Ví dụ

두 분의 결혼을 진심으로 축하드립니다.

Xin chân thành chúc mừng hôn lễ của hai bạn.

Thành phần từ

축 chúc하 mừng

축하 "chúc mừng" (Hán Việt: chúc hạ) cộng 드리다 khiêm nhường "dâng".

Bạn nên biết

Phát âm là [추카드림니다] — ㄱ+ㅎ thành ㅋ, và ㅂ trước ㄴ thành ㅁ.