Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

존댓말

jondaenmal [존댄말]

존댓말이 · 존댓말을

kính ngữ, cách nói lịch sự

Ví dụ

처음 만난 사람에게는 존댓말을 써요.

Với người mới gặp lần đầu thì mình dùng kính ngữ.

Thành phần từ

존 tôn kính대 đối đãi

존대 "tôn đãi, đối xử kính trọng" cộng 말 "lời nói".

Bạn nên biết

Phát âm là [존댄말] — ㅅ giữa 존대 và 말 bị mũi hóa thành ㄴ.