다녀올게 (casual) · 다녀올게요 (polite) · 다녀오겠습니다 (formal)
con đi đây ạ; em đi rồi về (nói khi ra khỏi nhà, văn phòng)
Ví dụ
엄마, 저 지금 학교에 다녀오겠습니다!
Mẹ ơi, con đi học đây ạ!
Thành phần từ
다니다 "đi lại" cộng 오다 "đến": nghĩa đen là "tôi sẽ đi rồi về".
Bạn nên biết
Người nhà đáp 잘 다녀와 hoặc 다녀오세요; đây là nghi thức hằng ngày trong các gia đình Hàn — giống "con đi học đây ạ" của trẻ Việt.