Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

양심

yangsim

양심이 · 양심을

lương tâm

Ví dụ

친구에게 거짓말을 해서 양심에 찔렸어요.

Tôi đã nói dối bạn nên lương tâm cắn rứt.

Thành phần từ

양 tốt심 lòng

Nghĩa đen là "tấm lòng tốt". Hán Việt: lương tâm — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

양심에 찔리다 = lương tâm cắn rứt; 양심이 없다 = không biết xấu hổ.