양심이 · 양심을
lương tâm
Ví dụ
친구에게 거짓말을 해서 양심에 찔렸어요.
Tôi đã nói dối bạn nên lương tâm cắn rứt.
Thành phần từ
양 tốt+심 lòng
Nghĩa đen là "tấm lòng tốt". Hán Việt: lương tâm — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
양심에 찔리다 = lương tâm cắn rứt; 양심이 없다 = không biết xấu hổ.
Từ liên quan