Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

영향을 미치다

yeonghyangeul michida

N에 영향을 미치다 · 미쳐요 · 미쳤어요 · 미칠 거예요

ảnh hưởng đến, tác động đến

Ví dụ

스마트폰은 아이들의 생활에 큰 영향을 미쳐요.

Điện thoại thông minh ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của trẻ em.

Thành phần từ

영 bóng향 tiếng vang

영향 nghĩa đen là "bóng và tiếng vang" — Hán Việt: ảnh hưởng, giống hệt tiếng Việt; 미치다 ở đây nghĩa là "chạm tới".

Bạn nên biết

미치다 "chạm tới" này khác với 미치다 "phát điên"; trong văn nói, 영향을 주다 phổ biến hơn.