N에 영향을 미치다 · 미쳐요 · 미쳤어요 · 미칠 거예요
ảnh hưởng đến, tác động đến
Ví dụ
스마트폰은 아이들의 생활에 큰 영향을 미쳐요.
Điện thoại thông minh ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của trẻ em.
Thành phần từ
영 bóng+향 tiếng vang
영향 nghĩa đen là "bóng và tiếng vang" — Hán Việt: ảnh hưởng, giống hệt tiếng Việt; 미치다 ở đây nghĩa là "chạm tới".
Bạn nên biết
미치다 "chạm tới" này khác với 미치다 "phát điên"; trong văn nói, 영향을 주다 phổ biến hơn.