비중이 · 비중을
tỷ trọng, tỷ lệ; tầm quan trọng
Ví dụ
전체 인구에서 노인이 차지하는 비중이 커지고 있어요.
Tỷ trọng người cao tuổi trong tổng dân số đang tăng lên.
Thành phần từ
비 so sánh+중 nặng
Nghĩa đen là "trọng lượng so sánh": một phần nặng bao nhiêu so với tổng thể. Hán Việt: tỷ trọng — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Thường đi với 차지하다: 비중을 차지하다 "chiếm tỷ trọng".
Từ liên quan