Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6định từ

초월적

chowoljeok [초월쩍]

초월적 존재 · 초월적인 힘 · 초월적으로

siêu việt, mang tính siêu nghiệm

Ví dụ

많은 사람들이 초월적 존재에게서 위안을 얻어요.

Nhiều người tìm được sự an ủi nơi một đấng siêu việt.

Thành phần từ

초 vượt lên월 vượt qua적 tính

초월 "sự siêu việt" + -적 "mang tính": 철학적, 과학적. Hán Việt: siêu việt đích.