개정안이 · 개정안을
dự thảo sửa đổi, dự luật sửa đổi
Ví dụ
어제 국회에서 노동법 개정안이 드디어 통과되었습니다.
Hôm qua dự luật sửa đổi Luật Lao động cuối cùng đã được Quốc hội thông qua.
Thành phần từ
개 thay đổi+정 sửa cho đúng+안 phương án
Nghĩa đen là "phương án sửa đổi cho đúng". Hán Việt: cải chính án (lưu ý: 개정 là "sửa đổi", khác "cải chính" là đính chính trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Động từ hay đi kèm: 개정안을 발의하다 "đề xuất", 개정안이 통과되다 "được thông qua", 개정안을 부결하다 "bác bỏ".