Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

개정안

gaejeongan

개정안이 · 개정안을

dự thảo sửa đổi, dự luật sửa đổi

Ví dụ

어제 국회에서 노동법 개정안이 드디어 통과되었습니다.

Hôm qua dự luật sửa đổi Luật Lao động cuối cùng đã được Quốc hội thông qua.

Thành phần từ

개 thay đổi정 sửa cho đúng안 phương án

Nghĩa đen là "phương án sửa đổi cho đúng". Hán Việt: cải chính án (lưu ý: 개정 là "sửa đổi", khác "cải chính" là đính chính trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Động từ hay đi kèm: 개정안을 발의하다 "đề xuất", 개정안이 통과되다 "được thông qua", 개정안을 부결하다 "bác bỏ".