Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

불법적

bulbeopjeok [불법쩍]

불법적인 (+noun) · 불법적으로

trái pháp luật, bất hợp pháp; một cách bất hợp pháp

Ví dụ

그 회사는 불법적으로 개인 정보를 모았어요.

Công ty đó đã thu thập thông tin cá nhân một cách bất hợp pháp.

Thành phần từ

불 không법 luật적 mang tính

불법 "bất hợp pháp" cộng -적 "mang tính". Hán Việt: bất pháp đích.