합법적인 (+noun) · 합법적으로
mang tính hợp pháp, hợp pháp; một cách hợp pháp
Ví dụ
그들은 합법적인 방법으로 돈을 벌었어요.
Họ kiếm tiền bằng cách hợp pháp.
Thành phần từ
합 hợp+법 luật+적 mang tính
합법 "hợp pháp" cộng -적 "mang tính". Hán Việt: hợp pháp đích.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
합법적인 (+noun) · 합법적으로
mang tính hợp pháp, hợp pháp; một cách hợp pháp
Ví dụ
그들은 합법적인 방법으로 돈을 벌었어요.
Họ kiếm tiền bằng cách hợp pháp.
Thành phần từ
합법 "hợp pháp" cộng -적 "mang tính". Hán Việt: hợp pháp đích.