Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

합법적

hapbeopjeok [합뻡쩍]

합법적인 (+noun) · 합법적으로

mang tính hợp pháp, hợp pháp; một cách hợp pháp

Ví dụ

그들은 합법적인 방법으로 돈을 벌었어요.

Họ kiếm tiền bằng cách hợp pháp.

Thành phần từ

합 hợp법 luật적 mang tính

합법 "hợp pháp" cộng -적 "mang tính". Hán Việt: hợp pháp đích.