Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

체득하다

chedeukada [체드카다]

체득해요 · 체득했어요 · 체득할 거예요 · 체득하세요

học qua trải nghiệm, lĩnh hội bằng thực hành

Ví dụ

그는 현장에서 일하며 기술을 체득했어요.

Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật nhờ làm việc tại công trường.

Thành phần từ

체 thân thể득 được

Nghĩa đen là "có được bằng thân thể" — học bằng cách làm. Hán Việt: thể đắc.