체득해요 · 체득했어요 · 체득할 거예요 · 체득하세요
học qua trải nghiệm, lĩnh hội bằng thực hành
Ví dụ
그는 현장에서 일하며 기술을 체득했어요.
Anh ấy đã thành thạo kỹ thuật nhờ làm việc tại công trường.
Thành phần từ
체 thân thể+득 được
Nghĩa đen là "có được bằng thân thể" — học bằng cách làm. Hán Việt: thể đắc.
Từ liên quan