Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

추산하다

chusanhada

추산해요 · 추산했어요 · 추산할 거예요 · 추산하세요

ước tính, tính toán sơ bộ

Ví dụ

전문가들은 피해액을 약 100억 원으로 추산했습니다.

Các chuyên gia ước tính thiệt hại khoảng 10 tỷ won.

Thành phần từ

추 suy ra산 tính toán

Nghĩa đen là "suy ra và tính toán". Hán Việt: suy toán.