타진해요 · 타진했어요 · 타진할 거예요 · 타진하세요
thăm dò, dò xét; gõ chẩn (y học)
Ví dụ
그 회사는 해외 진출 가능성을 타진하고 있어요.
Công ty đó đang thăm dò khả năng mở rộng ra nước ngoài.
Thành phần từ
타 gõ+진 khám
Nghĩa đen là "gõ và khám" — như bác sĩ gõ lên ngực bệnh nhân. Hán Việt: đả chẩn.
Từ liên quan