Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

타진하다

tajinhada

타진해요 · 타진했어요 · 타진할 거예요 · 타진하세요

thăm dò, dò xét; gõ chẩn (y học)

Ví dụ

그 회사는 해외 진출 가능성을 타진하고 있어요.

Công ty đó đang thăm dò khả năng mở rộng ra nước ngoài.

Thành phần từ

타 gõ진 khám

Nghĩa đen là "gõ và khám" — như bác sĩ gõ lên ngực bệnh nhân. Hán Việt: đả chẩn.