Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

체계화

chegyehwa

체계화가 · 체계화를

hệ thống hóa

Ví dụ

흩어진 자료를 체계화하는 데 시간이 많이 걸렸어요.

Mất rất nhiều thời gian để hệ thống hóa các tư liệu rời rạc.

Thành phần từ

체 thân, thể계 hệ thống화 hóa

-화 = “hóa”: 체계화, 제도화, 다원화. Hán Việt: thể hệ hóa (tiếng Việt nói “hệ thống hóa”).