Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

지평

jipyeong

지평이 · 지평을

chân trời; tầm nhìn, chân trời mới

Ví dụ

그 연구는 과학의 새로운 지평을 열었어요.

Nghiên cứu đó đã mở ra những chân trời mới cho khoa học.

Thành phần từ

지 đất평 bằng phẳng

Nghĩa đen là “đất bằng”: nơi mặt đất gặp bầu trời; 지평선 là đường chân trời. Hán Việt: địa bình.

Bạn nên biết

Kết hợp hay gặp: 새로운 지평을 열다 “mở ra chân trời mới”.