지평이 · 지평을
chân trời; tầm nhìn, chân trời mới
Ví dụ
그 연구는 과학의 새로운 지평을 열었어요.
Nghiên cứu đó đã mở ra những chân trời mới cho khoa học.
Thành phần từ
지 đất+평 bằng phẳng
Nghĩa đen là “đất bằng”: nơi mặt đất gặp bầu trời; 지평선 là đường chân trời. Hán Việt: địa bình.
Bạn nên biết
Kết hợp hay gặp: 새로운 지평을 열다 “mở ra chân trời mới”.
Từ liên quan