Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

질곡

jilgok

질곡이 · 질곡을

xiềng xích, gông cùm (áp bức, khó khăn)

Ví dụ

그들은 가난의 질곡에서 벗어나려고 노력했어요.

Họ đã nỗ lực thoát khỏi xiềng xích của đói nghèo.

Thành phần từ

질 cùm chân곡 còng tay

Nghĩa đen là “cùm chân và còng tay”. Hán Việt: trất cốc (tiếng Việt nói “gông cùm, xiềng xích”).

Bạn nên biết

Mẫu câu điển hình: N의 질곡에서 벗어나다 “thoát khỏi gông cùm của N”.