질곡이 · 질곡을
xiềng xích, gông cùm (áp bức, khó khăn)
Ví dụ
그들은 가난의 질곡에서 벗어나려고 노력했어요.
Họ đã nỗ lực thoát khỏi xiềng xích của đói nghèo.
Thành phần từ
질 cùm chân+곡 còng tay
Nghĩa đen là “cùm chân và còng tay”. Hán Việt: trất cốc (tiếng Việt nói “gông cùm, xiềng xích”).
Bạn nên biết
Mẫu câu điển hình: N의 질곡에서 벗어나다 “thoát khỏi gông cùm của N”.
Từ liên quan