Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

존립

jollip [졸립]

존립이 · 존립을

sự tồn tại, sự sống còn (của quốc gia, tổ chức…)

Ví dụ

이번 위기는 회사의 존립을 위협하고 있어요.

Cuộc khủng hoảng này đang đe dọa chính sự tồn tại của công ty.

Thành phần từ

존 tồn tại립 đứng

Nghĩa đen là “tồn tại và đứng vững”. Hán Việt: tồn lập.

Bạn nên biết

Phát âm là [졸립]: ㄴ đứng trước ㄹ biến thành ㄹ.