총체가 · 총체를
tổng thể, toàn thể
Ví dụ
문화는 한 사회의 생활 방식의 총체입니다.
Văn hóa là tổng thể lối sống của một xã hội.
Thành phần từ
총 tổng+체 thể
Nghĩa đen là “toàn bộ thân thể”. Hán Việt: tổng thể — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
총체적(인) rất hay dùng: 총체적 난국 “khủng hoảng toàn diện”.
Từ liên quan