Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

총체

chongche

총체가 · 총체를

tổng thể, toàn thể

Ví dụ

문화는 한 사회의 생활 방식의 총체입니다.

Văn hóa là tổng thể lối sống của một xã hội.

Thành phần từ

총 tổng체 thể

Nghĩa đen là “toàn bộ thân thể”. Hán Việt: tổng thể — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

총체적(인) rất hay dùng: 총체적 난국 “khủng hoảng toàn diện”.