Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

덜렁대다

deolleongdaeda

덜렁대요 · 덜렁댔어요 · 덜렁댈 거예요 · 덜렁대지 마세요

hậu đậu, đãng trí, cẩu thả

Ví dụ

저는 덜렁대서 물건을 자주 잃어버려요.

Tôi hậu đậu nên hay làm mất đồ.

Thành phần từ

Từ tượng hình 덜렁 "lơ đễnh" + -대다 "cứ làm"; người hậu đậu gọi là 덜렁이.

Bạn nên biết

Miêu tả thói quen hơn là một hành động riêng lẻ; 덜렁거리다 cùng nghĩa.