견책이 · 견책을
khiển trách, cảnh cáo chính thức
Ví dụ
그는 지각이 잦아서 견책 처분을 받았어요.
Anh ấy hay đi muộn nên đã bị kỷ luật khiển trách.
Thành phần từ
견 quở trách+책 trách
Nghĩa đen là "quở và trách". Hán Việt: khiển trách — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Trong khu vực công của Hàn Quốc, 견책 là hình thức kỷ luật chính thức nhẹ nhất.
Từ liên quan