Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

견책

gyeonchaek

견책이 · 견책을

khiển trách, cảnh cáo chính thức

Ví dụ

그는 지각이 잦아서 견책 처분을 받았어요.

Anh ấy hay đi muộn nên đã bị kỷ luật khiển trách.

Thành phần từ

견 quở trách책 trách

Nghĩa đen là "quở và trách". Hán Việt: khiển trách — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Trong khu vực công của Hàn Quốc, 견책 là hình thức kỷ luật chính thức nhẹ nhất.