Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

징계하다

jinggyehada

징계해요 · 징계했어요 · 징계할 거예요 · 징계하세요

kỷ luật, xử lý kỷ luật

Ví dụ

회사는 규칙을 어긴 직원을 징계했습니다.

Công ty đã kỷ luật nhân viên vi phạm quy định.

Thành phần từ

징 trừng phạt계 răn

Nghĩa đen là "trừng phạt và răn đe". Hán Việt: trừng giới ("trừng" như trong "trừng phạt").