첨예해요 · 첨예했어요 · 첨예한 (+noun)
gay gắt, căng thẳng, quyết liệt (mâu thuẫn, tranh luận)
Ví dụ
이 문제를 두고 두 나라의 의견이 첨예하게 대립하고 있어요.
Ý kiến của hai nước đang đối lập gay gắt xoay quanh vấn đề này.
Thành phần từ
첨 nhọn+예 sắc
Nghĩa đen là "nhọn và sắc" — dùng cho xung đột, không dùng cho đồ vật. Hán Việt: tiêm nhuệ.
Bạn nên biết
Cụm kinh điển là 첨예하게 대립하다 "đối lập gay gắt".
Từ liên quan