Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

첨예하다

cheomyehada [처몌하다]

첨예해요 · 첨예했어요 · 첨예한 (+noun)

gay gắt, căng thẳng, quyết liệt (mâu thuẫn, tranh luận)

Ví dụ

이 문제를 두고 두 나라의 의견이 첨예하게 대립하고 있어요.

Ý kiến của hai nước đang đối lập gay gắt xoay quanh vấn đề này.

Thành phần từ

첨 nhọn예 sắc

Nghĩa đen là "nhọn và sắc" — dùng cho xung đột, không dùng cho đồ vật. Hán Việt: tiêm nhuệ.

Bạn nên biết

Cụm kinh điển là 첨예하게 대립하다 "đối lập gay gắt".