대립이 · 대립을
sự đối lập, đối đầu, xung đột
Ví dụ
두 정당의 대립이 점점 심해지고 있습니다.
Sự đối đầu giữa hai đảng ngày càng gay gắt.
Thành phần từ
대 đối diện+립 đứng
Nghĩa đen là "đứng đối mặt". Hán Việt: đối lập — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
대립 là các lập trường hay phe đối nghịch nhau; 갈등 rộng hơn, chỉ căng thẳng về tình cảm hay xã hội.
Từ liên quan