Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5tính từ

절박하다

jeolbakada [절바카다]

절박해요 · 절박했어요 · 절박한 (+noun)

cấp bách, khẩn thiết, tuyệt vọng

Ví dụ

그는 일자리가 절박하게 필요했어요.

Anh ấy đang rất cần một công việc.

Thành phần từ

절 thiết, cấp박 ép, bức

Nghĩa đen là "bức thiết, dồn ép". Hán Việt: thiết bách (gần với "bức thiết, cấp bách").

Bạn nên biết

절박하다 nhấn mạnh nhu cầu khẩn thiết của một người; 긴박하다 nhấn mạnh tình huống căng thẳng, diễn biến nhanh.