Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

학사모

haksamo [학싸모]

학사모가 · 학사모를

mũ tốt nghiệp, mũ cử nhân

Ví dụ

졸업식 날 학사모를 쓰고 가족과 사진을 찍었어요.

Ngày tốt nghiệp, mình đội mũ cử nhân và chụp ảnh với gia đình.

Thành phần từ

학 học사 kẻ sĩ모 mũ

Nghĩa đen là "mũ cử nhân": 학사 "cử nhân" (Hán Việt: học sĩ) + 모 "mũ" (mạo).

Bạn nên biết

Phát âm là [학싸모]: ㅅ căng lên sau ㄱ. Như các loại mũ khác, dùng động từ 쓰다 "đội"; người tốt nghiệp thường tung mũ lên trời (학사모를 던지다).