파일이 · 파일을
tệp, file (máy tính); bìa hồ sơ
Ví dụ
이메일로 보고서 파일을 보내 드릴게요.
Mình sẽ gửi file báo cáo cho bạn qua email.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "file"; tiếng Hàn không có âm "f" nên thành ㅍ.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn