Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

파일

pail

파일이 · 파일을

tệp, file (máy tính); bìa hồ sơ

Ví dụ

이메일로 보고서 파일을 보내 드릴게요.

Mình sẽ gửi file báo cáo cho bạn qua email.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "file"; tiếng Hàn không có âm "f" nên thành ㅍ.