Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

탈산업화

talsaneophwa [탈싸너퐈]

탈산업화가 · 탈산업화를

sự phi công nghiệp hóa

Ví dụ

탈산업화로 많은 공장 도시가 어려움을 겪었습니다.

Vì phi công nghiệp hóa mà nhiều thành phố nhà máy đã gặp khó khăn.

Thành phần từ

탈 thoát산 sản xuất업 nghiệp화 hóa thành

탈- = "thoát khỏi, phi": 탈산업화, 탈원전. Hán Việt: thoát sản nghiệp hóa.