Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공업화

gongeophwa [공어퐈]

공업화가 · 공업화를

sự công nghiệp hóa

Ví dụ

한국은 1960년대부터 빠르게 공업화되었습니다.

Hàn Quốc đã công nghiệp hóa nhanh chóng từ những năm 1960.

Thành phần từ

공 chế tác업 nghiệp화 hóa thành

Nghĩa đen là "trở thành công nghiệp"; 공업 = công nghiệp chế tạo. Hán Việt: công nghiệp hóa — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [공어퐈]; 공업화 và 산업화 gần đồng nghĩa, nhưng ngày nay 산업화 phổ biến hơn.