Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

핵확산

haekhwaksan [해콱싼]

핵확산이 · 핵확산을

phổ biến vũ khí hạt nhân

Ví dụ

국제사회는 핵확산을 막기 위해 노력하고 있습니다.

Cộng đồng quốc tế đang nỗ lực ngăn chặn việc phổ biến vũ khí hạt nhân.

Thành phần từ

핵 hạt nhân확 mở rộng산 tản ra

Nghĩa đen là "hạt nhân lan rộng". Hán Việt: hạch khuếch tán ("khuếch tán" giống tiếng Việt).

Bạn nên biết

Phát âm là [해콱싼].