Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

공적개발원조

gongjeokgaebarwonjo [공쩍깨바뤈조]

공적개발원조가 · 공적개발원조를

viện trợ phát triển chính thức (ODA)

Ví dụ

한국은 원조를 받던 나라에서 공적개발원조를 주는 나라가 되었습니다.

Hàn Quốc đã từ một nước nhận viện trợ trở thành nước cung cấp viện trợ phát triển chính thức.

Thành phần từ

공 công적 tính개 mở발 phát원 viện조 giúp

Nghĩa đen là "viện trợ công cho phát triển"; thường gọi tắt là ODA. Hán Việt: công đích khai phát viện trợ.