Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

군비

gunbi

군비가 · 군비를

quân bị, vũ trang

Ví dụ

여러 나라가 군비를 늘리면서 긴장이 높아지고 있습니다.

Căng thẳng đang gia tăng khi nhiều nước tăng cường quân bị.

Thành phần từ

군 quân đội비 chuẩn bị

Hán Việt: quân bị — tiếng Việt cũng có từ này ("giải trừ quân bị").

Bạn nên biết

Từ đồng âm 군비 (chữ Hán khác) nghĩa là "chi phí quân sự"; ngữ cảnh thường giúp phân biệt.