군비가 · 군비를
quân bị, vũ trang
Ví dụ
여러 나라가 군비를 늘리면서 긴장이 높아지고 있습니다.
Căng thẳng đang gia tăng khi nhiều nước tăng cường quân bị.
Thành phần từ
군 quân đội+비 chuẩn bị
Hán Việt: quân bị — tiếng Việt cũng có từ này ("giải trừ quân bị").
Bạn nên biết
Từ đồng âm 군비 (chữ Hán khác) nghĩa là "chi phí quân sự"; ngữ cảnh thường giúp phân biệt.