천차만별이 · 천차만별을 (often 천차만별이에요)
khác nhau rất nhiều, thiên sai vạn biệt
Ví dụ
같은 물건이라도 가게마다 가격이 천차만별이에요.
Dù cùng một món đồ nhưng giá mỗi cửa hàng mỗi khác, chênh nhau rất nhiều.
Thành phần từ
천 nghìn+차 khác biệt+만 vạn+별 riêng biệt
Nghĩa đen là "nghìn khác biệt, vạn phân biệt". Hán Việt: thiên sai vạn biệt — cũng có trong tiếng Việt.
Từ liên quan