Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

천차만별

cheonchamanbyeol

천차만별이 · 천차만별을 (often 천차만별이에요)

khác nhau rất nhiều, thiên sai vạn biệt

Ví dụ

같은 물건이라도 가게마다 가격이 천차만별이에요.

Dù cùng một món đồ nhưng giá mỗi cửa hàng mỗi khác, chênh nhau rất nhiều.

Thành phần từ

천 nghìn차 khác biệt만 vạn별 riêng biệt

Nghĩa đen là "nghìn khác biệt, vạn phân biệt". Hán Việt: thiên sai vạn biệt — cũng có trong tiếng Việt.