그림의 떡이에요 / N은/는 그림의 떡
bánh vẽ, thứ muốn mà không có được
Ví dụ
그 비싼 차는 저한테 그림의 떡이에요.
Chiếc xe đắt tiền đó với mình chỉ là bánh vẽ thôi.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "bánh tteok trong tranh" — nhìn được mà không ăn được. Tiếng Việt cũng nói "bánh vẽ".
Bạn nên biết
의 ở đây thường đọc là [에]: [그리메 떡].