Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4cụm từ

그림의 떡

geurimui tteok [그리메 떡]

그림의 떡이에요 / N은/는 그림의 떡

bánh vẽ, thứ muốn mà không có được

Ví dụ

그 비싼 차는 저한테 그림의 떡이에요.

Chiếc xe đắt tiền đó với mình chỉ là bánh vẽ thôi.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "bánh tteok trong tranh" — nhìn được mà không ăn được. Tiếng Việt cũng nói "bánh vẽ".

Bạn nên biết

의 ở đây thường đọc là [에]: [그리메 떡].