각양각색이 · 각양각색을 (often 각양각색의 + noun)
muôn màu muôn vẻ, đủ loại
Ví dụ
축제에는 각양각색의 옷을 입은 사람들이 있었어요.
Ở lễ hội có rất nhiều người mặc trang phục muôn màu muôn vẻ.
Thành phần từ
각 mỗi+양 hình dạng+각 mỗi+색 màu
Nghĩa đen là "mỗi cái một dáng, mỗi cái một màu". Hán Việt: các dạng các sắc — giống "muôn màu muôn vẻ".