Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

각양각색

gagyanggaksaek [가걍각쌕]

각양각색이 · 각양각색을 (often 각양각색의 + noun)

muôn màu muôn vẻ, đủ loại

Ví dụ

축제에는 각양각색의 옷을 입은 사람들이 있었어요.

Ở lễ hội có rất nhiều người mặc trang phục muôn màu muôn vẻ.

Thành phần từ

각 mỗi양 hình dạng각 mỗi색 màu

Nghĩa đen là "mỗi cái một dáng, mỗi cái một màu". Hán Việt: các dạng các sắc — giống "muôn màu muôn vẻ".