Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

성찰

seongchal

성찰이 · 성찰을

sự suy ngẫm, tự vấn, nội quan

Ví dụ

일기를 쓰면 하루를 성찰하는 데 도움이 돼요.

Viết nhật ký giúp bạn suy ngẫm lại một ngày của mình.

Thành phần từ

성 xem xét찰 quan sát

Nghĩa đen là "xem xét và quan sát" chính mình. Hán Việt: tỉnh sát.

Bạn nên biết

성찰 sâu sắc và mang tính triết lý hơn 반성, từ thường hàm ý hối lỗi vì đã làm sai.