Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자성

jaseong

자성이 · 자성을

sự tự xét lại mình, tự kiểm điểm

Ví dụ

이번 사고를 계기로 업계 전체의 자성이 필요합니다.

Nhân vụ tai nạn lần này, cả ngành cần phải tự kiểm điểm.

Thành phần từ

자 tự mình성 xem xét

Nghĩa đen là "tự xem xét"; từ đồng âm 자성 nghĩa là "từ tính". Hán Việt: tự tỉnh.

Bạn nên biết

Hay gặp trên báo chí: 자성의 목소리가 나오다 (xuất hiện tiếng nói kêu gọi tự kiểm điểm).